Cách dùng "就剩尊驾这种修行者了" (jiù shèng zūn jià zhè zhǒng xiū xíng zhě le) trong hội thoại tiếng Trung
就剩尊驾这种修行者了
là đến những người tu hành như cô đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:05
chú除
le了
yǒu有
hú狐
zú族
nà那
qún群
xiān仙
rén人
“ngoài đám tiên nhân của tộc Hữu Hồ ra”
LINE 0204:07
PLAYING SCENEjiù就
shèng剩
zūn尊
jià驾
zhè这
zhǒng种
xiū修
xíng行
zhě者
le了
“là đến những người tu hành như cô đấy.”
LINE 0304:09
lián连
dì帝
wáng王
jiàng将
xiàng相
“Ngay cả vua quan tướng lĩnh”
Show Information