Cách dùng "连杂草 胶泥 树皮" (lián zá cǎo jiāo ní shù pí) trong hội thoại tiếng Trung
连杂草 胶泥 树皮
đến cỏ dại, đất bùn, vỏ cây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:48
bǎi百
xìng姓
men们
méi没
dōng东
xī西
chī吃
“Dân chúng chẳng còn gì ăn,”
LINE 0217:50
PLAYING SCENElián zá cǎo jiāo ní shù pí
连杂草 胶泥 树皮
“đến cỏ dại, đất bùn, vỏ cây”
LINE 0317:53
dōu都
ná拿
lái来
guǒ果
fù腹
“cũng phải ăn để lấp đầy cái bụng,”
Show Information