Cách dùng "流放三千里的罪名" (liú fàng sān qiān lǐ de zuì míng) trong hội thoại tiếng Trung
流放三千里的罪名
vì tội thất trách.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:33
shī失
zhí职
qù去
guān官
“bị cách chức, đi đày 3000 dặm”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEliú流
fàng放
sān三
qiān千
lǐ里
de的
zuì罪
míng名
“vì tội thất trách.”
LINE 0318:37
kě可
tā他
què却
bù不
zhī知
huǐ悔
gǎi改
“Nhưng hắn không hề biết hối cải,”
Show Information