Cách dùng "没有没有 没那么夸张" (méi yǒu méi yǒu méi nà me kuā zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
没有没有 没那么夸张
Không, không, không lố thế đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
nǐ你
shì是
bú不
shì是
yě也
bù不
sǐ死
a啊
“Có phải cô cũng bất tử không?”
LINE 0215:30
PLAYING SCENEméi yǒu méi yǒu méi nà me kuā zhāng
没有没有 没那么夸张
“Không, không, không lố thế đâu.”
LINE 0315:33
rén人
jiā家
dōu都
shuō说
le了
“Người ta bảo rồi,”
Show Information