Cách dùng "平日里都忙些什么" (píng rì lǐ dōu máng xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung

píngdōumángxiēshénme

Thường ngày hay bận việc gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:36
zěn
me
yàng

Cô thì sao?

LINE 0213:38
PLAYING SCENE
píng
dōu
máng
xiē
shén
me

Thường ngày hay bận việc gì?

LINE 0313:41
zhǔ
yào
jiù
shì
xiū
xíng
zuò

Chủ yếu là tu hành tọa thiền,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp13:38
TMDB ID272715