Cách dùng "人人恨不得食他的肉" (rén rén hèn bù dé shí tā de ròu) trong hội thoại tiếng Trung
人人恨不得食他的肉
ai ai cũng hận không thể lột da hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:22
wèi渭
xiàn县
“Ở huyện Vị,”
LINE 0219:23
PLAYING SCENErén人
rén人
hèn恨
bù不
dé得
shí食
tā他
de的
ròu肉
“ai ai cũng hận không thể lột da hắn”
LINE 0319:25
qǐn寝
tā他
de的
pí皮
“rồi ăn tươi nuốt sống.”
Show Information