Cách dùng "上次答应了给他带糕点" (shàng cì dā yìng le gěi tā dài gāo diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

shàngyìnglegěidàigāodiǎn

[lần trước đã hứa mang điểm tâm cho hắn.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:36
duì
le

[Phải rồi,]

LINE 0214:37
PLAYING SCENE
shàng
yìng
le
gěi
dài
gāo
diǎn

[lần trước đã hứa mang điểm tâm cho hắn.]

LINE 0314:42
jiù
shì
zhè
jiān

Là phòng này ạ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp14:37
TMDB ID272715