Cách dùng "说是您在他们那儿订的" (shuō shì nín zài tā men nà ér dìng de) trong hội thoại tiếng Trung

shuōshìnínzàimenérdìngde

bảo là người đặt ở chỗ họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:54
lái
gěi
nín
sòng
dōng
西

đưa đồ đến cho người,

LINE 0227:55
PLAYING SCENE
shuō
shì
nín
zài
men
ér
dìng
de

bảo là người đặt ở chỗ họ.

LINE 0327:57
qiáo
zhe
tǐng
guì
zhòng
de

Ta thấy cũng đắt giá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp27:55
TMDB ID272715