Cách dùng "她的生辰也是九月初九" (tā de shēng chén yě shì jiǔ yuè chū jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
她的生辰也是九月初九
ngày sinh của cô ấy cũng là ngày 9 tháng 9.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:15
duì对
le了
“Đúng rồi,”
LINE 0212:16
PLAYING SCENEtā她
de的
shēng生
chén辰
yě也
shì是
jiǔ九
yuè月
chū初
jiǔ九
“ngày sinh của cô ấy cũng là ngày 9 tháng 9.”
LINE 0312:19
jiǔ九
yuè月
chū初
jiǔ九
“Ngày 9 tháng 9?”
Show Information