Cách dùng "她父母和亲人都老死了" (tā fù mǔ hé qīn rén dōu lǎo sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
她父母和亲人都老死了
cha mẹ và người thân cô ấy cũng chết già rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:00
bù不
guò过
“Nhưng”
LINE 0212:00
PLAYING SCENEtā她
fù父
mǔ母
hé和
qīn亲
rén人
dōu都
lǎo老
sǐ死
le了
“cha mẹ và người thân cô ấy cũng chết già rồi,”
LINE 0312:03
zhǐ只
shèng剩
xià下
yí一
gè个
“chỉ còn lại”
Show Information