Cách dùng "剔骨 换血 剜心" (tī gǔ huàn xiě wān xīn) trong hội thoại tiếng Trung
剔骨 换血 剜心
[Ngục giam, huyện Vị] nạo xương, thay máu, móc tim
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
zhǐ yào bāo pí xuē ròu
只要剥皮 削肉
“Chỉ cần lột da, xẻ thịt, [Ngục giam, huyện Vị]”
LINE 0202:53
PLAYING SCENEtī gǔ huàn xiě wān xīn
剔骨 换血 剜心
“[Ngục giam, huyện Vị] nạo xương, thay máu, móc tim”
LINE 0302:55
biàn便
kě可
zài再
shì世
wéi为
rén人
“[Ngục giam, huyện Vị] là có thể tái sinh làm người.”
Show Information