Cách dùng "天梯斩断 神灵消失" (tiān tī zhǎn duàn shén líng xiāo shī) trong hội thoại tiếng Trung

tiānzhǎnduàn shénlíngxiāoshī

thang trời chặt đứt, thần linh biến mất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:03
lín
zhī
shí

Nhưng khi gần hết hạn,

LINE 0202:04
PLAYING SCENE
tiān tī zhǎn duàn shén líng xiāo shī

天梯斩断 神灵消失

thang trời chặt đứt, thần linh biến mất.

LINE 0302:08
zhàn
guǐ
rén
wéi
qiú
jiě
tuō

Để được giải thoát, người tộc Chiến Quỷ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp02:04
TMDB ID272715