Cách dùng "我的事你也知道一些" (wǒ de shì nǐ yě zhī dào yī xiē) trong hội thoại tiếng Trung
我的事你也知道一些
Ông cũng biết một vài chuyện về ta mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:58
zhè这
shì事
shuō说
lái来
huà话
cháng长
“Chuyện này kể ra thì dài lắm.”
LINE 0240:00
PLAYING SCENEwǒ我
de的
shì事
nǐ你
yě也
zhī知
dào道
yī一
xiē些
“Ông cũng biết một vài chuyện về ta mà.”
LINE 0340:03
nǐ你
hái还
jì记
de得
ba吧
“Ông còn nhớ chứ?”
Show Information