Cách dùng "辛湄 是这个湄" (xīn méi shì zhè ge méi) trong hội thoại tiếng Trung
辛湄 是这个湄
Tân My, là chữ My này à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
zěn怎
me么
xiě写
“Viết thế nào?”
LINE 0206:28
PLAYING SCENExīn méi shì zhè ge méi
辛湄 是这个湄
“Tân My, là chữ My này à?”
LINE 0306:30
wǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
shì是
huà画
méi眉
de的
méi眉
“Ta lại cứ tưởng là "My" trong từ lông mày.”
Show Information