Cách dùng "辛湄 是这个湄" (xīn méi shì zhè ge méi) trong hội thoại tiếng Trung

xīnméi shìzhègeméi

Tân My, là chữ My này à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
zěn
me
xiě

Viết thế nào?

LINE 0206:28
PLAYING SCENE
xīn méi shì zhè ge méi

辛湄 是这个湄

Tân My, là chữ My này à?

LINE 0306:30
hái
wéi
shì
huà
méi
de
méi

Ta lại cứ tưởng là "My" trong từ lông mày.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:28
TMDB ID272715