Cách dùng "姓陆 名槐 木鬼槐" (xìng lù míng huái mù guǐ huái) trong hội thoại tiếng Trung

xìng mínghuái guǐhuái

Họ Lục, tên Hòe, chữ Hòe ghép từ chữ Mộc và chữ Quỷ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:08
shuí

Ai cơ?

LINE 0217:08
PLAYING SCENE
xìng lù míng huái mù guǐ huái

姓陆 名槐 木鬼槐

Họ Lục, tên Hòe, chữ Hòe ghép từ chữ Mộc và chữ Quỷ,

LINE 0317:11
céng
jīng
shì
dāng
de
xiàn
guān

cũng từng làm quan huyện tại đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp17:08
TMDB ID272715