Cách dùng "修行者们上不了天" (xiū xíng zhě men shàng bù liǎo tiān) trong hội thoại tiếng Trung
修行者们上不了天
người tu hành không lên được trời,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:35
tiān天
tī梯
duàn断
le了
“thang trời gãy rồi,”
LINE 0215:36
PLAYING SCENExiū修
xíng行
zhě者
men们
shàng上
bù不
liǎo了
tiān天
“người tu hành không lên được trời,”
LINE 0315:38
chéng成
bù不
liǎo了
shén神
le了
“không thành thần được nữa.”
Show Information