Cách dùng "血沸癫狂 没有痛感" (xuè fèi diān kuáng méi yǒu tòng gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
血沸癫狂 没有痛感
Máu nóng sục sôi, không nghe đau đớn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:50
jiàng降
xià下
shén神
fá罚
wǔ五
bù不
quán全
“đày đọa thân thể tật nguyền.”
LINE 0201:53
PLAYING SCENExuè fèi diān kuáng méi yǒu tòng gǎn
血沸癫狂 没有痛感
“Máu nóng sục sôi, không nghe đau đớn,”
LINE 0301:55
bù kě ān mián bù kě biàn sè
不可安眠 不可辨色
“ngủ không yên giấc, sắc màu chẳng tỏ,”
Show Information