Cách dùng "一来这是个贪官" (yī lái zhè shì gè tān guān) trong hội thoại tiếng Trung
一来这是个贪官
Thứ nhất, đây là một tên quan tham.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
nǐ你
bié别
guǎn管
tā他
de的
shì事
“cô mặc kệ chuyện của hắn đi.”
LINE 0219:20
PLAYING SCENEyī一
lái来
zhè这
shì是
gè个
tān贪
guān官
“Thứ nhất, đây là một tên quan tham.”
LINE 0319:22
wèi渭
xiàn县
“Ở huyện Vị,”
Show Information