Cách dùng "但闪灵骑士是我的偶像 那你看你偶像的小说" (dàn shǎn líng qí shì shì wǒ de ǒu xiàng nà nǐ kàn nǐ ǒu xiàng de xiǎo shuō) trong hội thoại tiếng Trung

dànshǎnlíngshìshìdeǒuxiàng kànǒuxiàngdexiǎoshuō

Nhưng Shanling Qishi là thần tượng của tôi Vậy thì bạn cứ đọc tiểu thuyết của thần tượng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:11
nà shì dǐng qí wǎng de xué tou shì yòng lái zhuān mén xī yǐn rén yǎn qiú de

那是顶麒网的噱头 是用来专门吸引人眼球的

Đó chỉ là chiêu câu view của Đỉnh Kỳ thôi Chuyên dùng để thu hút sự chú ý đó mà

LINE 0235:15
PLAYING SCENE
dàn shǎn líng qí shì shì wǒ de ǒu xiàng nà nǐ kàn nǐ ǒu xiàng de xiǎo shuō

但闪灵骑士是我的偶像 那你看你偶像的小说

Nhưng Shanling Qishi là thần tượng của tôi Vậy thì bạn cứ đọc tiểu thuyết của thần tượng

LINE 0335:18
rán
hòu
chéng
wéi
yàng

Rồi cố gắng trở thành một tác giả

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp35:15
TMDB ID273129