Cách dùng "合作上有一说一 我比林展翘更融通" (hé zuò shàng yǒu yī shuō yī wǒ bǐ lín zhǎn qiào gèng róng tōng) trong hội thoại tiếng Trung

zuòshàngyǒushuō línzhǎnqiàogèngróngtōng

Trong hợp tác, tôi nói thẳng Tôi linh hoạt hơn Lin Zhanqiao nhiều

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:23
me
de
gōng
shì
yàng
de

Thì đầu tư vào công ty tôi cũng vậy thôi

LINE 0213:25
PLAYING SCENE
hé zuò shàng yǒu yī shuō yī wǒ bǐ lín zhǎn qiào gèng róng tōng

合作上有一说一 我比林展翘更融通

Trong hợp tác, tôi nói thẳng Tôi linh hoạt hơn Lin Zhanqiao nhiều

LINE 0314:45
lǎo
bǎn

Sếp ơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp13:25
TMDB ID273129