Cách dùng "那我发给你看一下 不用看" (nà wǒ fā gěi nǐ kàn yī xià bù yòng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
那我发给你看一下 不用看
Vậy tôi gửi cho cô xem thử nhé. Không cần xem đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:31
nǐ què dìng nǐ méi yǒu kàn guò méi yǒu
你确定你没有看过 没有
“Cô chắc chưa đọc qua bao giờ? Chưa.”
LINE 0224:36
PLAYING SCENEnà wǒ fā gěi nǐ kàn yī xià bù yòng kàn
那我发给你看一下 不用看
“Vậy tôi gửi cho cô xem thử nhé. Không cần xem đâu.”
LINE 0324:43
běn lái zhè jǐ tiān wǒ shì bù dǎ suàn yīn wèi gōng zuò de shì qíng
本来这几天 我是不打算因为工作的事情
“Vốn mấy ngày này tôi không định vì chuyện công việc”
Show Information