Cách dùng "你好 周小姐的快递 好 谢谢 谢谢" (nǐ hǎo zhōu xiǎo jiě de kuài dì hǎo xiè xiè xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo zhōuxiǎojiědekuài hǎo xièxiè xièxiè

Xin chào, có bưu phẩm cho cô Chu Được, cảm ơn, cảm ơn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:18
shuí ya kuài dì

谁呀 快递

Ai vậy? Chuyển phát nhanh

LINE 0233:21
PLAYING SCENE
nǐ hǎo zhōu xiǎo jiě de kuài dì hǎo xiè xiè xiè xiè

你好 周小姐的快递 好 谢谢 谢谢

Xin chào, có bưu phẩm cho cô Chu Được, cảm ơn, cảm ơn

LINE 0333:24
bù yòng guān mén wǒ zì jǐ lái

不用关门 我自己来

Không cần đóng cửa, tôi tự làm được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp33:21
TMDB ID273129