Cách dùng "您拨叫的号码暂时无人接听" (nín bō jiào de hào mǎ zàn shí wú rén jiē tīng) trong hội thoại tiếng Trung
您拨叫的号码暂时无人接听
Số bạn vừa gọi hiện không có người nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:04
bèi贝
lǜ律
shī师
zài在
jiāng江
xī西
yí宜
chūn春
“Luật sư Bối đang ở Nghi Xuân, Giang Tây”
LINE 0227:16
PLAYING SCENEnín您
bō拨
jiào叫
de的
hào号
mǎ码
zàn暂
shí时
wú无
rén人
jiē接
tīng听
“Số bạn vừa gọi hiện không có người nghe”
LINE 0327:19
qǐng请
shāo稍
hòu后
zài再
bō拨
“Vui lòng gọi lại sau”
Show Information