Cách dùng "说有一个人跟我同名同姓" (shuō yǒu yí gè rén gēn wǒ tóng míng tóng xìng) trong hội thoại tiếng Trung

shuōyǒuréngēntóngmíngtóngxìng

Nói là có người trùng tên với tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:35
zuó
tiān
yǒu
rén
lái
wèn
dōng
wèn
西
de

Hôm qua cũng có người đến hỏi han đủ thứ.

LINE 0241:37
PLAYING SCENE
shuō
yǒu
rén
gēn
tóng
míng
tóng
xìng

Nói là có người trùng tên với tôi.

LINE 0341:43
hái
yǒu
rén
lái
guò

Còn có người đến trước nữa à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp41:37
TMDB ID273129