Cách dùng "他让我处理 你名下这家公司的事情" (tā ràng wǒ chǔ lǐ nǐ míng xià zhè jiā gōng sī de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
他让我处理 你名下这家公司的事情
Ông ấy giao tôi xử lý Vụ công ty đứng tên bạn đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:34
bù不
yí一
dìng定
“Chưa chắc”
LINE 0230:40
PLAYING SCENEtā ràng wǒ chǔ lǐ nǐ míng xià zhè jiā gōng sī de shì qíng
他让我处理 你名下这家公司的事情
“Ông ấy giao tôi xử lý Vụ công ty đứng tên bạn đó”
LINE 0330:42
tā他
zǎo早
jiù就
pán盘
suàn算
guò过
le了
“Ông ấy đã tính toán từ lâu rồi”
Show Information