Cách dùng "他是不可能为你做这些事情的" (tā shì bù kě néng wèi nǐ zuò zhè xiē shì qíng de) trong hội thoại tiếng Trung

shìnéngwèizuòzhèxiēshìqíngde

Không thể nào làm những điều này cho cô đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:03
xiàng
bèi
shī
yàng
de
rén

Một người như luật sư Bối

LINE 0232:04
PLAYING SCENE
shì
néng
wèi
zuò
zhè
xiē
shì
qíng
de

Không thể nào làm những điều này cho cô đâu

LINE 0332:07
jiù suàn nǐ bù gǎn dòng nǐ yě yīng gāi tǐ yàn yī xià

就算你不感动 你也应该体验一下

Dù cô không xúc động Cô cũng nên thử trải nghiệm một lần

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp32:04
TMDB ID273129