Cách dùng "他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候" (tā zì jǐ de xiǎo shuō xiàn zài zhèng zài tíng gèng dāng zhōng tā tíng gèng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候
Tiểu thuyết của anh ta đang bị đình bản rồi. Khi anh ta đình bản
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
tā他
bú不
huì会
dā答
yìng应
de的
“Anh ta sẽ không đồng ý đâu.”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEtā zì jǐ de xiǎo shuō xiàn zài zhèng zài tíng gèng dāng zhōng tā tíng gèng de shí hòu
他自己的小说现在正在停更当中 他停更的时候
“Tiểu thuyết của anh ta đang bị đình bản rồi. Khi anh ta đình bản”
LINE 0336:23
jiù就
shì是
nǐ你
yǎo咬
zhù住
bǎng榜
yī一
de的
zuì最
jiā佳
shí时
jī机
“chính là lúc tốt nhất để bạn bám chắc vị trí số 1.”
Show Information