Cách dùng "我妈已经睡着了 那我就先走了" (wǒ mā yǐ jīng shuì zháo le nà wǒ jiù xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngshuìzháole jiùxiānzǒule

Mẹ tôi đã ngủ rồi, tôi xin phép về trước nhé

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
hǎo
hǎo
hǎo

Được rồi, được rồi

LINE 0204:07
PLAYING SCENE
wǒ mā yǐ jīng shuì zháo le nà wǒ jiù xiān zǒu le

我妈已经睡着了 那我就先走了

Mẹ tôi đã ngủ rồi, tôi xin phép về trước nhé

LINE 0304:08
míng
tiān
zhǎo
shí
jiān
zài
guò
lái

Ngày mai tôi sẽ thu xếp thời gian qua lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp04:07
TMDB ID273129