Cách dùng "我没有说有人要替代你 你实际就是这么想的" (wǒ méi yǒu shuō yǒu rén yào tì dài nǐ nǐ shí jì jiù shì zhè me xiǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
我没有说有人要替代你 你实际就是这么想的
Tôi không nói có người sẽ thay thế anh Thực ra chị nghĩ vậy đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:37
nǐ xiǎng shuō míng shén me wǒ méi yǒu shuō wǒ yào tì dài nǐ
你想说明什么 我没有说我要替代你
“Chị muốn nói gì vậy? Tôi không nói tôi sẽ thay thế anh”
LINE 0237:40
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu shuō yǒu rén yào tì dài nǐ nǐ shí jì jiù shì zhè me xiǎng de
我没有说有人要替代你 你实际就是这么想的
“Tôi không nói có người sẽ thay thế anh Thực ra chị nghĩ vậy đó”
LINE 0337:43
jiù就
shì是
zhè这
me么
zhǔn准
bèi备
de的
“và đã chuẩn bị như vậy rồi”
Show Information