Cách dùng "我确实管她要了 但她不肯给我" (wǒ què shí guǎn tā yào le dàn tā bù kěn gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

quèshíguǎnyàole dànkěngěi

Tôi có xin cô ấy thật, nhưng cô ấy không chịu đưa.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
zhǎng zhū fā nǐ de bú shì

掌珠发你的 不是

Chưởng Châu gửi cho bạn à? Không phải.

LINE 0220:47
PLAYING SCENE
wǒ què shí guǎn tā yào le dàn tā bù kěn gěi wǒ

我确实管她要了 但她不肯给我

Tôi có xin cô ấy thật, nhưng cô ấy không chịu đưa.

LINE 0320:50
zhǎo
bié
rén
yào
de

Tôi hỏi xin người khác.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp20:47
TMDB ID273129