Cách dùng "我已经给你带来太多麻烦了" (wǒ yǐ jīng gěi nǐ dài lái tài duō má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经给你带来太多麻烦了
Tôi đã làm phiền bạn quá nhiều rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:15
zhè这
jǐ几
zhāng章
hòu后
miàn面
de的
guān关
jiàn键
shì事
jiàn件
“Các sự kiện quan trọng ở những chương tiếp theo”
LINE 0220:18
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
gěi给
nǐ你
dài带
lái来
tài太
duō多
má麻
fán烦
le了
“Tôi đã làm phiền bạn quá nhiều rồi”
LINE 0320:20
wǒ我
zì自
jǐ己
lái来
ba吧
“Để tôi tự làm thôi”
Show Information