Cách dùng "毁尸灭迹" (huǐ shī miè jì) trong hội thoại tiếng Trung
毁尸灭迹
một cách triệt để.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:16
chè彻
dǐ底
de的
“hòng tiêu hủy bằng chứng”
LINE 0212:17
PLAYING SCENEhuǐ毁
shī尸
miè灭
jì迹
“một cách triệt để.”
LINE 0312:24
jīn今
yè夜
“Đêm nay”
Show Information