Cách dùng "居然也被那贼人给绑了去" (jū rán yě bèi nà zéi rén gěi bǎng le qù) trong hội thoại tiếng Trung
居然也被那贼人给绑了去
cũng bị đám kẻ xấu bắt cóc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:00
dāng当
shí时
cuī崔
fū夫
rén人
“khi đó Thôi phu nhân”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEjū居
rán然
yě也
bèi被
nà那
zéi贼
rén人
gěi给
bǎng绑
le了
qù去
“cũng bị đám kẻ xấu bắt cóc.”
LINE 0307:09
ā阿
niáng娘
“Mẹ,”
Show Information