Cách dùng "如此说来" (rú cǐ shuō lái) trong hội thoại tiếng Trung
如此说来
Nói vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
gǔn滚
“cút hết!”
LINE 0208:30
PLAYING SCENErú如
cǐ此
shuō说
lái来
“Nói vậy,”
LINE 0308:31
yún云
qí旗
gōng公
zi子
“công tử Vân Kỳ”
Show Information