Cách dùng "就是陛下给他撑腰呢" (jiù shì bì xià gěi tā chēng yāo ne) trong hội thoại tiếng Trung
就是陛下给他撑腰呢
chính là bệ hạ chống lưng cho nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
0:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说白了吧 | shuō bái le ba | Nói thẳng ra |
| 2▶ | 就是陛下给他撑腰呢 | jiù shì bì xià gěi tā chēng yāo ne | chính là bệ hạ chống lưng cho nó. |
| 3 | 老李家这姓的皇上啊 终于出了个像点样的 | lǎo lǐ jiā zhè xìng de huáng shàng a zhōng yú chū le gè xiàng diǎn yàng de | Tên hoàng thượng Lý gia ấy cuối cùng cũng được việc một chút rồi. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s
gǎn bù gǎn dāng tíng duì zhì tā shuō gǎn"có dám đối chất tại triều đình không?", hắn nói "dám",

HSK 6
0:03s
shí zài shì nán yǐ cóng mìng nǐ lián rén dōu shā guò lethật sự khó lòng tuân lệnh. Ngươi đã từng giết người

HSK 7
0:03s
hái tán shén me qián chéng bù qián chéng gèng hé kuàngmà còn nói tiền đồ gì nữa chứ? Huống hồ...
















