Cách dùng "你这个疯子 是" (nǐ zhè ge fēng zi shì) trong hội thoại tiếng Trung
你这个疯子 是
Ngươi là kẻ điên. Đúng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
38:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你觉得我会怕死吗 | nǐ jué de wǒ huì pà sǐ ma | Cô nghĩ ta sẽ sợ chết sao? |
| 2▶ | 你这个疯子 是 | nǐ zhè ge fēng zi shì | Ngươi là kẻ điên. Đúng, |
| 3 | 我是疯子 | wǒ shì fēng zi | ta là kẻ điên. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s
zhè zhè jiǎn zhí qǐ yǒu cǐ lǐ tuì cháoChuyện... chuyện này vô lý hết chỗ nói! Bãi triều.

HSK 4
0:03s
zhèn hǎo hǎo wèn wèn nǐ dào dǐ zěn me huí shìtrẫm hỏi khanh thật kỹ rốt cuộc xảy ra chuyện gì.

HSK 3
0:03s
zhè shì wú lùn shì zhēn jiǎ zhǐ yào chuán chū qùChuyện này dù là thật hay giả, chỉ cần đồn ra ngoài

HSK 7
0:03s
kě shì nà rén shuō dé yǒu bí zi yǒu yǎn nán biàn zhēn jiǎNhưng mà kẻ ấy kể có đầu có đuôi, khó phân biệt thật giả.

HSK 4
0:03s
zhōng guī duō yī shì bù rú shǎo yī shìsuy cho cùng thêm một chuyện không bằng bớt một chuyện.

HSK 5
0:03s
xiǎng bì bèi hòu shì shòu rén zhǐ shǐ nà rén shuō bù dìngChắc là có kẻ đứng sau sai khiến. Nói không chừng hắn

HSK 7
0:03s
dìng ràng nà mù hòu zhī rén wú suǒ dùn xíngchắc chắn sẽ khiến kẻ đứng sau không còn nơi nào để trốn.

HSK 6
0:03s
ér qiě tè yì gěi tā lòu liǎn jī huì nà shuí céng xiǎngnên đặc biệt cho hắn cơ hội thể hiện, ai ngờ

HSK 7
0:03s
zhè sī jū rán wǔ nì fàn shàng tǒng nǐ yī dāohắn lại ngỗ nghịch phạm thượng, đâm khanh một nhát.

HSK 4
0:03s
shǐ cháo tíng biàn chéng tā de yī yán tángbiến triều đình thành nơi chỉ có một mình hắn nắm quyền.









