Cách dùng "是薛家的掌上明珠" (shì xuē jiā de zhǎng shàng míng zhū) trong hội thoại tiếng Trung
是薛家的掌上明珠
là hòn ngọc của Tiết gia,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
7:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是老师的外甥女 | nǐ shì lǎo shī de wài shēng nǚ | Cô là cháu gái của thầy ta, |
| 2▶ | 是薛家的掌上明珠 | shì xuē jiā de zhǎng shàng míng zhū | là hòn ngọc của Tiết gia, |
| 3 | 但 | dàn | nhưng |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jí xū zuò de wú fēi jiù liǎng jiàn shìviệc mà chúng ta phải làm gấp chỉ có hai việc thôi.

HSK 7
0:03s
zài àn zhōng lā lǒng wǔ xūn yǐ fáng wàn yīRồi âm thầm lôi kéo quý tộc võ tướng để đề phòng bất trắc

HSK 3
0:03s
dà rén xià guān yě shì fèng mìng xíng shìĐại nhân, hạ quan cũng chỉ làm theo mệnh lệnh thôi.

HSK 1
0:03s

