Cách dùng "替臣 将罪给认下来了呀" (tì chén jiāng zuì gěi rèn xià lái le ya) trong hội thoại tiếng Trung

chén jiāngzuìgěirènxiàláileya

thay ta nhận tội trước đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:07
xiān

nên

LINE 0222:09
PLAYING SCENE
tì chén jiāng zuì gěi rèn xià lái le ya

替臣 将罪给认下来了呀

thay ta nhận tội trước đúng không?

LINE 0322:16
xià

Bệ hạ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp22:09
TMDB ID283952