Cách dùng "替臣 将罪给认下来了呀" (tì chén jiāng zuì gěi rèn xià lái le ya) trong hội thoại tiếng Trung
替臣 将罪给认下来了呀
thay ta nhận tội trước đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:07
xiān先
“nên”
LINE 0222:09
PLAYING SCENEtì chén jiāng zuì gěi rèn xià lái le ya
替臣 将罪给认下来了呀
“thay ta nhận tội trước đúng không?”
LINE 0322:16
bì陛
xià下
“Bệ hạ,”
Show Information