Cách dùng "我所言字字属实" (wǒ suǒ yán zì zì shǔ shí) trong hội thoại tiếng Trung
我所言字字属实
những gì ta nói đều là sự thật,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
26:30
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Đúng, |
| 2▶ | 我所言字字属实 | wǒ suǒ yán zì zì shǔ shí | những gì ta nói đều là sự thật, |
| 3 | 都是你逼我的 | dōu shì nǐ bī wǒ de | đều là ông ép ta. |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jí xū zuò de wú fēi jiù liǎng jiàn shìviệc mà chúng ta phải làm gấp chỉ có hai việc thôi.

HSK 7
0:03s
zài àn zhōng lā lǒng wǔ xūn yǐ fáng wàn yīRồi âm thầm lôi kéo quý tộc võ tướng để đề phòng bất trắc

HSK 3
0:03s
dà rén xià guān yě shì fèng mìng xíng shìĐại nhân, hạ quan cũng chỉ làm theo mệnh lệnh thôi.

HSK 1
0:03s

