Cách dùng "这明明是铺好了路的" (zhè míng míng shì pù hǎo le lù de) trong hội thoại tiếng Trung
这明明是铺好了路的
zhè míng míng shì pù hǎo le lù de
Đây rõ ràng là con đường được dọn sẵn mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
2:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 风光无限呐 | fēng guāng wú xiàn nà | vô cùng vẻ vang. |
| 2▶ | 这明明是铺好了路的 | zhè míng míng shì pù hǎo le lù de | Đây rõ ràng là con đường được dọn sẵn mà. |
| 3 | 显见得 | xiǎn jiàn dé | Hiển nhiên là |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn bù gǎn dāng tíng duì zhì tā shuō gǎn"có dám đối chất tại triều đình không?", hắn nói "dám",

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shí zài shì nán yǐ cóng mìng nǐ lián rén dōu shā guò lethật sự khó lòng tuân lệnh. Ngươi đã từng giết người

HSK 7
0:03s
hái tán shén me qián chéng bù qián chéng gèng hé kuàngmà còn nói tiền đồ gì nữa chứ? Huống hồ...

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s