Cách dùng "都推到他妈身上来了" (dōu tuī dào tā mā shēn shàng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
都推到他妈身上来了
lên đầu mẹ nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
31:10
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把坏事 | bǎ huài shì | Đẩy hết chuyện xấu |
| 2▶ | 都推到他妈身上来了 | dōu tuī dào tā mā shēn shàng lái le | lên đầu mẹ nó. |
| 3 | 那你就说说 | nà nǐ jiù shuō shuō | Thế mày cứ nói đi, |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè bù méi shì ma jiù chèn nián qīng xué xué shǒu yì maTôi chẳng phải đang rảnh sao. Nhân lúc trẻ học nghề thôi.

HSK 4
0:03s
bǎ nǐ dāng guài shòu qiān dāo wàn guǎ nexem anh như quái vật, chém nghìn đao vạn đoạn đấy.

HSK 4
0:03s
tā yào bù gǎn jǐn xiǎng gè lái qián de bàn fǎ hěn kuài jiù gāi chī bù shàng fàn leNếu không nhanh chóng nghĩ cách kiếm tiền, sớm muộn cũng không có cơm ăn.

HSK 2
0:03s
nǐ shuō nà tiān chū le nà me dà de shì wǒ néng bù gào sù tā maCô nói xem, hôm đó xảy ra chuyện lớn thế, tôi có thể không nói với hắn sao?

HSK 4
0:03s
nǐ jué de qián néng jiě jué yī qiè wèn tí maCô nghĩ tiền có thể giải quyết mọi vấn đề sao?

HSK 6
0:03s
yǒu zhè xiē bǔ cháng zǒng bǐ méi yǒu qiáng bacó chút bồi thường này vẫn hơn là không có chứ?



