Cách dùng "他的事你能不知道" (tā de shì nǐ néng bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
他的事你能不知道
tā de shì nǐ néng bù zhī dào
chuyện của hắn làm sao cô không biết?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
1:30
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们关系这么好 | nǐ men guān xì zhè me hǎo | Hai người thân thiết thế, |
| 2▶ | 他的事你能不知道 | tā de shì nǐ néng bù zhī dào | chuyện của hắn làm sao cô không biết? |
| 3 | 他 他什么事啊 | tā tā shén me shì a | Hắn... hắn có chuyện gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhè bù méi shì ma jiù chèn nián qīng xué xué shǒu yì maTôi chẳng phải đang rảnh sao. Nhân lúc trẻ học nghề thôi.

HSK 4
0:03s
bǎ nǐ dāng guài shòu qiān dāo wàn guǎ nexem anh như quái vật, chém nghìn đao vạn đoạn đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yào bù gǎn jǐn xiǎng gè lái qián de bàn fǎ hěn kuài jiù gāi chī bù shàng fàn leNếu không nhanh chóng nghĩ cách kiếm tiền, sớm muộn cũng không có cơm ăn.

HSK 2
0:03s
nǐ shuō nà tiān chū le nà me dà de shì wǒ néng bù gào sù tā maCô nói xem, hôm đó xảy ra chuyện lớn thế, tôi có thể không nói với hắn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jué de qián néng jiě jué yī qiè wèn tí maCô nghĩ tiền có thể giải quyết mọi vấn đề sao?

HSK 6
0:03s
yǒu zhè xiē bǔ cháng zǒng bǐ méi yǒu qiáng bacó chút bồi thường này vẫn hơn là không có chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s