Cách dùng "能走走啊 你磨叽什么呢" (néng zǒu zǒu a nǐ mó jī shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
能走走啊 你磨叽什么呢
Đi được thì đi đi. Cậu lề mề gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
18:48
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天肯定让你走 | jīn tiān kěn dìng ràng nǐ zǒu | Hôm nay chắc chắn sẽ để anh đi. |
| 2▶ | 能走走啊 你磨叽什么呢 | néng zǒu zǒu a nǐ mó jī shén me ne | Đi được thì đi đi. Cậu lề mề gì vậy? |
| 3 | 别动 | bié dòng | Đứng yên. |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ wèi shén me hái yào jiān chí bǎ wáng tiān lín wā chū láiVì sao cô vẫn nhất quyết phải lôi Vương Thiên Lâm ra?

HSK 7
0:03s
hái huì bèi nà xiē lì yì xiāng guān de rén bào fù baLại còn bị những người có liên quan lợi ích trả thù.

HSK 5
0:03s
zhèng jù hé cái liào wǒ men dōu yǐ jīng jiāo shàng qù leChúng tôi đã nộp chứng cứ và tài liệu rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ xiāng xìn fǎ lǜ huì gěi nǐ yí gè gōng píng de dá fùTôi tin pháp luật sẽ cho cô một câu trả lời công bằng.

HSK 4
0:03s
nà dào shí hòu jiàn dào wǒ nǐ jiù dà shēng hǎn wǒ de míng zì♪ Từ thuở ấy lần đầu ta gặp nhau đến bây giờ vật đổi sao dời ♪ Đến lúc đó gặp em anh cứ gọi to tên em, ♪ Mà lòng ta chưa hề đổi thay ♪



