Cách dùng "坐下来吃饭吧 好 好好好" (zuò xià lái chī fàn ba hǎo hǎo hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
坐下来吃饭吧 好 好好好
Ngồi xuống ăn cơm đi. - Vâng. - Vâng, vâng, vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
21:45
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别站着呀 | bié zhàn zhe ya | Đừng đứng nữa. |
| 2▶ | 坐下来吃饭吧 好 好好好 | zuò xià lái chī fàn ba hǎo hǎo hǎo hǎo | Ngồi xuống ăn cơm đi. - Vâng. - Vâng, vâng, vâng. |
| 3 | 生产效率提升百分之四十 | shēng chǎn xiào lǜ tí shēng bǎi fēn zhī sì shí | Năng suất sản xuất tăng 40%... |
More Clips From Episode
Total 129 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
shì yīn wèi nǐ yǒng yuǎn xiǎng zhe kào bié rénlà vì chị luôn muốn dựa dẫm vào người khác.

HSK 2
0:03s
nǎi nǎi wǒ lái zhǎo wǒ fēn yí tā zài jiā ne baBà, cháu tới tìm cô Phần. Cô ấy có nhà không?

HSK 2
0:03s
nà nǐ dé děng yī huì er le tā hái méi lái neVậy cô phải đợi một lúc. Cô ấy vẫn chưa đến.

HSK 2
0:03s
dù chēng róng nà ge lǎo tóu zi jiào wǒ lái shèng chéng wǒ jiù zhī dàoLão già Đỗ Tranh Vinh đó bảo tôi đến Thịnh Thành là tôi đã biết

HSK 2
0:03s
wǒ dōu shuō le wǒ lái le jiù bù kě néng huí qù leTôi đã nói rồi, tôi đã đến thì không thể quay về nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí duì wǒ lái shuō wǒ shì shuí zǎo jiù yǐ jīng bú zhòng yào leThực ra đối với tôi mà nói, việc tôi là ai đã sớm không còn quan trọng nữa rồi.

HSK 4
0:03s
kě shì yǒu hěn duō dōng xī wǒ shì wàng bù diào denhưng có rất nhiều thứ tôi không thể quên.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng ràng nǐ cháng cháng shī bài de zī wèiTôi muốn cô nếm thử cảm giác thất bại.









