Cách dùng "将军准备的 原来是将军特意准备的" (jiāng jūn zhǔn bèi de yuán lái shì jiāng jūn tè yì zhǔn bèi de) trong hội thoại tiếng Trung
将军准备的 原来是将军特意准备的
Tướng quân chuẩn bị đấy. Thì ra là tướng quân chuẩn bị riêng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好漂亮的春牛 是啊 这可是将军特意 派人准备的 | hǎo piào liàng de chūn niú shì a zhè kě shì jiāng jūn tè yì pài rén zhǔn bèi de | Con trâu xuân này đẹp quá. Đúng vậy, cái này là do tướng quân sai người chuẩn bị đấy. |
| 2▶ | 将军准备的 原来是将军特意准备的 | jiāng jūn zhǔn bèi de yuán lái shì jiāng jūn tè yì zhǔn bèi de | Tướng quân chuẩn bị đấy. Thì ra là tướng quân chuẩn bị riêng. |
| 3 | 真大 | zhēn dà | To thật. |
