Cách dùng "没事就好 没事就好" (méi shì jiù hǎo méi shì jiù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
没事就好 没事就好
Không sao là tốt rồi, không sao là tốt rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
25:35
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这毛手毛脚的 实在对不住 | wǒ zhè máo shǒu máo jiǎo de shí zài duì bú zhù | Ta vụng về quá, thật sự xin lỗi ngài. |
| 2▶ | 没事就好 没事就好 | méi shì jiù hǎo méi shì jiù hǎo | Không sao là tốt rồi, không sao là tốt rồi. |
| 3 | 失去触感 | shī qù chù gǎn | (Mất đi xúc giác,) |
