Cách dùng "你要再这么叹气下去" (nǐ yào zài zhè me tàn qì xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
你要再这么叹气下去
Đệ mà còn thở dài như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
31:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还总是唉声叹气 | hái zǒng shì āi shēng tàn qì | Còn suốt ngày than vắn thở dài nữa chứ. |
| 2▶ | 你要再这么叹气下去 | nǐ yào zài zhè me tàn qì xià qù | Đệ mà còn thở dài như vậy, |
| 3 | 你那小小姐姐 | nǐ nà xiǎo xiǎo jiě jiě | Tiểu Tiểu tỷ tỷ của đệ |
