Cách dùng "却要我遭这样的罪" (què yào wǒ zāo zhè yàng de zuì) trong hội thoại tiếng Trung
却要我遭这样的罪
mà lại khiến ta phải chịu khổ thế này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:30
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和你换一次五感 | hé nǐ huàn yī cì wǔ gǎn | chỉ đổi năm giác quan với ngươi một lần |
| 2▶ | 却要我遭这样的罪 | què yào wǒ zāo zhè yàng de zuì | mà lại khiến ta phải chịu khổ thế này. |
| 3 | 贺姑娘 | hè gū niáng | Hạ cô nương, |
