Cách dùng "他可以啊" (tā kě yǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
他可以啊
tā kě yǐ a
nó thì có thể.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
40:28
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 确实 我们确实对付不了你 但是 | què shí wǒ men què shí duì fù bù liǎo nǐ dàn shì | Đúng vậy, bọn ta quả thật không đối phó được với cô, nhưng |
| 2▶ | 他可以啊 | tā kě yǐ a | nó thì có thể. |
| 3 | 他们说 | tā men shuō | Họ nói |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi shén me yào qù xué zhè xiē lián fán rén dōu jué de jiān nán de jì néngtại sao vẫn cứ học những kỹ năng mà ngay cả người phàm cũng thấy khó học này?

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zài bǎ nǐ tuō fù gěi yí gè zhí de tuō fù de hǎo rén jiā(rồi gửi gắm đệ cho một) (gia đình tốt đáng tin cậy.)

HSK 5
0:03s
nǐ yào shì zháo liáng le wǒ kě zhào gù bù liǎo nǐĐệ mà cảm lạnh là ta không chăm sóc nổi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiù wǒ yí gè qīn rén le wǒ zěn me huì bú yào nǐĐệ chỉ có một người thân là ta, sao ta lại bỏ đệ được?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo xiǎo jiě jiě zěn me néng chī nà me duō dōng xī le(Sao Tiểu Tiểu tỷ tỷ) (lại ăn được nhiều như vậy?)

HSK 7
0:03s
wǒ shuō le jiù dāng shì wǒ duō cì mào fàn de péi lǐ ba- Ta đã bảo... - Coi như là ta bù đắp vì đã nhiều lần mạo phạm cô đi.

HSK 7
0:03s
nǐ hái yǒu gōng fu zuò zhè xiē xiǎo wán yì érNgươi vẫn còn thời gian làm mấy món đồ chơi này à?

HSK 1
0:03s
xiǎo xiǎo jiě jiě xiǎo xiǎo jiě jiě xiǎo xiǎo jiě jiě nǐ yào qù nǎ érTiểu Tiểu tỷ tỷ. Tiểu Tiểu tỷ tỷ. Tiểu Tiểu tỷ tỷ, tỷ định đi đâu vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè liǎng tiān měi tiān dōu yào chū qù guàngsao hai hôm nay ngày nào tỷ cũng ra ngoài đi dạo vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xiǎo jiě jiě yǐ qián zuì bù xǐ huān còu rè nào le(Trước đây Tiểu Tiểu tỷ tỷ) (ghét nhất là chỗ đông người.)