Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "她是假的 不是 假的" (tā shì jiǎ de bú shì jiǎ de) trong hội thoại tiếng Trung

她是假的 不是 假的

tā shì jiǎ de bú shì jiǎ de

- Cô ta là giả. - Không phải. Giả đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1假的 不是jiǎ de bú shì- Giả đấy. - Không phải.
2她是假的 不是 假的tā shì jiǎ de bú shì jiǎ de- Cô ta là giả. - Không phải. Giả đấy.
3假的jiǎ deGiả đấy.

More Clips From Episode

Total 61 clips (Page 4 of 4)
杀了她 快 快 快
HSK 6
0:03s
shā le tā kuài kuài kuàigiết cô ta đi. - Mau lên. - Mau lên. Mau lên.