Cách dùng "她是假的 不是 假的" (tā shì jiǎ de bú shì jiǎ de) trong hội thoại tiếng Trung
她是假的 不是 假的
tā shì jiǎ de bú shì jiǎ de
- Cô ta là giả. - Không phải. Giả đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 假的 不是 | jiǎ de bú shì | - Giả đấy. - Không phải. |
| 2▶ | 她是假的 不是 假的 | tā shì jiǎ de bú shì jiǎ de | - Cô ta là giả. - Không phải. Giả đấy. |
| 3 | 假的 | jiǎ de | Giả đấy. |
